Màn hình LED Hikvision – Hiển thị chuyên nghiệp, thiết kế linh hoạt
-
Nhiều kích thước: Đáp ứng đa dạng nhu cầu hiển thị phẳng và ba chiều.
-
Siêu mỏng, nhẹ: Tủ nhôm đúc khuôn giúp lắp đặt nhanh chóng, dễ dàng.
-
Khung 45 độ tinh tế: Hỗ trợ lắp đặt sáng tạo với góc vuông 90 độ, không cần tùy chỉnh.
-
Mô-đun từ tính: Dễ lắp đặt, bảo trì nhanh chóng nhờ khả năng hấp phụ từ tính mạnh.
-
Xoay linh hoạt: Hỗ trợ xoay 90 độ, khâu tủ theo chiều ngang và dọc, không quang sai màu.
-
Hiển thị sắc nét: Độ nét cao, màu sắc sống động, tỷ lệ tương phản cao, tốc độ làm mới lên đến 3840Hz.
-
Hệ thống điều khiển thông minh: Sao lưu tín hiệu, vận hành và bảo trì dễ dàng với công nghệ Hikvision.
-
Chất lượng cao: Đạt chứng nhận TUV-CE/ROHS/CB, an toàn, tiết kiệm năng lượng.
Thông số kỹ thuật Cabinet LED P1.9
Cabinet
-
Cấu hình điểm ảnh: Đèn LED SMD Triad
-
Pixel Pitch: P1.9 (1,9531mm)
-
Thành phần mô-đun: 1 × 3
-
Kích thước (R × C × S): 750 × 250 × 50 mm (29,528" × 9,843" × 1,969")
-
Độ phân giải: 384 × 128
-
Diện tích: 0,1875 m²
-
Trọng lượng: 4,59 kg
-
Mật độ điểm ảnh: 262.144 điểm/m²
-
Vật liệu tủ: Đúc khuôn nhôm
-
Bảo trì: Mặt trước
-
Mức độ bảo vệ: IP60
Màn hình
-
Độ sáng cân bằng trắng: 800 cd/m² (Đỉnh 1000 cd/m²)
-
Nhiệt độ màu: 3000K - 10000K (Điều chỉnh)
-
Góc nhìn: 160° (Ngang & Dọc)
-
Tỷ lệ tương phản: ≥ 5000:1
-
Độ đồng đều màu sắc: ≤ ± 0,003Cx,Cy
-
Độ sáng đồng đều: ≥ 97%
Hiệu suất xử lý
-
Phương pháp lái xe: Dòng điện không đổi
-
Tần số khung hình: 60Hz
-
Tốc độ làm mới: Lên đến 3840Hz
-
Mức độ xám: 16 bit
-
Hiển thị màu sắc: 281 nghìn tỷ màu
Nguồn điện
-
Điện áp: 110~220VAC ± 15%
-
Tiêu thụ tối đa: ≤ 582 W/m²
-
Tiêu thụ trung bình: < 194 W/m²
Môi trường làm việc
-
Nhiệt độ hoạt động: -10°C ~ 40°C
-
Độ ẩm hoạt động: 10%~80%
-
Nhiệt độ lưu trữ: -20°C ~ 60°C
-
Độ ẩm lưu trữ: 10%~80%
Tổng quan
-
Tuổi thọ LED: 100.000 giờ
-
Tổng trọng lượng:
-
8,5 kg (1 tủ/hộp)
-
86 kg (10 tủ/hộp)
-
-
Kích thước đóng gói:
-
876 × 136 × 330 mm (1 tủ/hộp)
-
915 × 1041 × 705 mm (10 tủ/hộp)
-
Giá đỡ
-
Mô-đun: DS-DL117525W 11; DS-DL217525W 21